Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tân Trang 56/5 Hùng Vương, Phường Hội An, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000616741Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Sản xuất - Thương mại - Dịch vụ Thiện Vỹ Thôn Tân An, Xã Thượng Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000595682Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Một thành viên Văn Phú Phước Tổ 1, Thôn Đồng Hành, Phường Hương Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000567893Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Hoàng Tiên Khối phố Hà Quảng Đông, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000563602Đang hoạt động
-
2009
Công ty TNHH một thành viên Mai Anh 32 Lý Thường Kiệt, Tân Thạnh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000532509Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Công ty TNHH Tiến An Lô 24A, KDC Đường Phan Bội Châu, Tân Thạnh, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000529471Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Minh Quảng 13 Trần Nhân Tông, Phường Điện Bàn, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000505103Đang hoạt động
-
2008
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Quang Việt Khối phố An Tây, Xã Hiệp Đức, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000503321Đang hoạt động
-
2008
Công ty cổ phần phát triển Bắc Đại Lộc Thôn Đông Lâm, xã Đại Quang, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000500521Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH thương mại DV Phục Hưng Thôn Thuận Mỹ, xã Đại Phong, Xã Vu Gia, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000495208Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Duy Hưng 288 Hùng Vương, An Xuân, Phường Tam Kỳ, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000483604Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33