Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1999
Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Trung Mỹ 27- Trương Định, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400319150Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1999
Hợp tác xã sản xuất Kinh Doanh Sắt Thép Anh Khoa 231 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400292558Đang hoạt động
-
1999
Công ty trách nhiệm hữu hạn Quảng Phú 56 Trần Quốc Toản, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400279998Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2004 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phước Nhơn 223/7 Nguyễn Duy Hiệu, Phường An Hải, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400258204Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng - Thương mại Phương Kim 338 Phan Châu Trinh, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400210001Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ xây dựng Thảo Thú 09L Lê Trọng Tấn, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400204833Đang hoạt động
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Thương mại & Dịch vụ Tín Loan Lô 40 Điện Biên Phủ, Phường An Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400204142Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1994
Công Ty TNHH Thương mại Hoàng Huy 191 Điện Biên Phủ, Phường Thanh Khê, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400127459Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1995 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Bạch Đằng 431- Hoàng Diệu, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400125148Đang hoạt động
-
1998
Công ty cổ phần Vicem Vật Liệu xây dựng Đà Nẵng Lô C4, Đường số 9, KCN Hoà Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0400101820Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33