Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Công ty cổ phần tư vấn đầu tư Gia Cát 90 Đường 3 tháng 2, Phường Hải Châu, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 0305833694Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2006 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Đại Hùng Số 42 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 3500384864Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh Ô Tô Xe Máy An Thịnh Phát Ngã ba Quý Dương, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801489632Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thịnh An Phát An Số nhà 459, đường Điện Biên Phủ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801471441Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Phát triển Tân Cương Xóm 5 ( Nhà ông Nguyễn Huy Bầu), khu dân cư Thượng Đáp, Xã Nam Sách, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801470046Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Gỗ Xuân Sơn Số 26/17/55 Đức Minh, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801460538Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vinh Quang HP Nhà ông Nguyễn Anh Dũng, Chợ Vạc, Xã Đường An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801459236Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tân Đông Dương 89 Thôn Mỹ Ngọc, Xã Cẩm Giàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801459155Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư thương mại xây dựng Đức Tùng Thôn Trung Sơn, Xã Tân Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801458465Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Sơn Thu Cường Số 2 đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801457817Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33