Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Vin Roof TTC Số nhà 6G/141 Đường Quang Trung, Khu 9, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801457729Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Kinh Doanh VLXD Minh Đức Thôn Lang Khê, Xã An Phú, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801457581Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Giang Linh Ceramics Số 275 đường Yết Kiêu, Khu 4, Xã Gia Lộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801457327Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại Hoàng Anh Số 116, Đường Trần Hưng Đạo, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801455721Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Và phát triển TM Anphat HD Bến Neo, Thôn Phạm Xá, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801393666Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và vận tải 711 Số 1 phố Ao Vàng, Khu Bích Nhôi 1, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801392655Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Fuji Việt Nhật Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801392447Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Fuji Việt Nam Star Thôn Bỉnh Di, Xã Đại Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801392415Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Xây dựng Thọ Dương Khu dân cư An Bài, Phường Lê Đại Hành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0801391690Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33