Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Tùng Dương Tl Số 238, đại lộ Lê Thanh Nghị, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800852853Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Dịch Vụ Thương Mại Hoàng An Xóm 3, thôn Nội, Phường Nguyễn Đại Năng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800852331Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
DOANH NGHIệP Tư NHâN XâY DựNG QUANG MINH số nhà 9 phố Yết Kiêu, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800851666Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Nam Tân Số nhà 28, phố Nguyễn Hới, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800849882Tạm ngừng hoạt động
-
2010
DOANH NGHIệP Tư NHâN XâY DựNG Và THươNG MạI TOàN THắNG thôn an nhân, Xã Tứ Kỳ, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800848575Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Sơn Tùng Số nhà 4, phố Nguyễn Công Trứ, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800848455Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI Và VậN TảI HOàNG NGâN Khu 1, Tử Lạc, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800847388Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Trương Nhài Thị tứ Đồng Gia, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800846017Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Ngọc Diệp thôn Lại Đông, Xã Kim Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800845454Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN SảN XUấT Và THươNG MạI TUấN MINH Thôn Thượng Chiểu, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800841989Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33