Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Đức Thắng khu III, Bích Nhôi, Phường Nhị Chiểu, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800839852Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Kiếm Hà LK.13, đường Thiên Lý, KDC Đại An 1, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800829727Đang hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần thương mại vật liệu xây dựng Huy Hoàng Số nhà 4 ngõ 196 phố Bình Lộc, khu 10, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800819278Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên thương mại Thái Hưng số nhà 10, phố trần hưng đạo, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800818154Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH MTV thương mại vận tải Vũ Đức Khu III, Phường Kinh Môn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800817961Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Huy Hoàng Khu Tân Phú, Xã Phú Thái, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800817721Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Bảo Phúc Hải Dương Số nhà 139, đường Trần Hưng Đạo, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800814978Đang hoạt động
- 2010 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty cổ phần Đăng Quang Số 243, đường Nguyễn Lương Bằng, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800812427Đang hoạt động
-
2010
Công ty cổ phần xây dựng Và dịch vụ Đại Thanh Thôn Linh Xá, Xã Hợp Tiến, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800811159Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33