Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân Hằng Linh Số nhà 42 Trần Ích Phát, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800447213Tạm ngừng hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Đức Thành Long Số 10 phố Thành Phao, Phường Chí Linh, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800447076Đang hoạt động
-
2008
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Đức Trọng Số nhà 15, đường An Định, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800445015Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Một thành viên Tuấn Hồng Số nhà 421 phố Thái Học 3, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800444646Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Công ty TNHH C.O.T.T.O Sao Đỏ Thôn Đại Bát, xã Hoàng Tân, Phường Trần Nhân Tông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800442448Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2008
Hợp tác xã sản xuất và dịch vụ thương mại Cờ Đỏ Thôn Cờ Đỏ, xã Cẩm Phúc, Xã Mao Điền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800437550Đang hoạt động
-
2008
Công ty TNHH Đức Minh Quang Vinh 207 Khu 10 phố Nguyễn Hữu Cầu, phường Ngọc Châu, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800428757Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Được Ngọc Thôn Khang Thọ, Phường Chu Văn An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800402607Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH một thành viên thương mại T.I.D.Y Tân Lập - Nam Đồng, Phường Nam Đồng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800402269Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại Và Dịch Vụ Truyền Thông Phú Gia Số nhà 112, phố An Thái, khu 2, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800401057Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH thương mại Quang Dư Thôn Hợp Nhất, xã Lai Vu, Xã Lai Khê, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800401018Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2008 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33