Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH một thành viên Lan Chi Số 101 Tuệ Tĩnh, phường Phạm Ngũ Lão, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800392483Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Nhật Linh số nhà 47, phố đoàn kết, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800388173Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Hồng Nam 902 Lê Thanh Nghị, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800388141Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại An Thịnh khu dân cư Bích Động, Phường Trần Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800386553Đang hoạt động
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân thương mại, Dịch vụ xây dựng Bình An Khu Tiền Trung, Phường Ái Quốc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800385817Đang hoạt động
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Mý Kiên Số 481 Điện Biên Phủ - phường Bình Hàn, Phường Thành Đông, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800385408Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH một thành viên xây dựng, vận tải Thành Thuận Thôn Cầu Lai, xã Hồng Lạc, Xã Hà Bắc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800384147Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công Ty TNHH Vận Tải Dịch Vụ Hải Thành Đội 9, thôn Dưỡng Mông, Xã An Thành, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800383626Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty cổ phần xây dựng và thương mại Phượng Anh Thôn Ngọc Lạc xã Ngọc Sơn, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800383619Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Quang Cường 16 Trần Quốc Toản, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0800383591Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33