Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2004
Công ty trách nhiệm hữu hạn Thanh Tuấn Số 76 Đường 352 Tổ dân phố Phương mỹ, Phường Lê Ích Mộc, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200600903Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
DN tư nhân Đắc Đại Long Số 105/199 Đường Tô hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200600886Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty TNHH thương mại và dịch vụ tổng hợp Hoàng Thịnh Khu Cống Cái tắt - Xã An đồng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200592956Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty cổ phần thương mại DHT Số 287 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200592314Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Minh Khanh Số 951 đường Hùng Vương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200579271Đang hoạt động
-
2003
Công ty cổ phần xây dựng & Thương mại Tín Đại Phát Số 19/92 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200511996Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2003
Công ty trách nhiệm hữu hạn Yến Minh Km 5 Đường hà nội, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200507608Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2003 Đang hoạt động
-
2002
Công ty TNHH Thiên An Phước Số 3/45 Trần Nhật Duật, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200505336Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH thương mại và chế biến lâm sản Hùng Dũng Thôn Hạ lũng - Xã Đằng hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200504445Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Dương Tường Thôn Khánh Thịnh - Xã An hồng, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200504438Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty cổ phần thương mại Nam Mỹ Km 91 + 500 quốc lộ 5, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200500627Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33