Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
CTy TNHH VT và TM Thanh Long Số 271 Đường Ngô quyền - Phường Vạn mỹ, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200489765Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2003 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Trường Giang Khu Cống Kiệt, Cụm 5, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200469039Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần thương mại xây dựng Trường Sơn Cống Trường Sơn, thôn An Tràng, Xã An Lão, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200468966Đang hoạt động
-
2002
Công Ty Cổ Phần Thương Mại Xây Dựng Esc Số 6/18 Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200468589Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty cổ phần Hà Phương Tổ dân phố 4 (đất thuê của Công ty TNHH Đầu tư Vận tải Phương Linh), khu vực Đông Sơn, Phường Lưu Kiếm, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200468317Đang hoạt động
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Dương Số 65 Đường Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200467507Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
XN TB v. tư KT và DV thương mại 42 Số 143 Đường Đinh Nhu, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200466221Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty cổ phần xây dựng thương mại Hải phòng Tổ 1 Nam pháp II - Đường Thiên lôi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200465965Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Xí nghiệp Toàn Thắng Thôn Kiều hạ - Xã Quốc Tuấn, Phường An Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200464263Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33