Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2002
Công ty cổ phần Hoàng Tôn Tổ dân phố 1 (Tại nhà Ông Bùi Xuân Mai), Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200449307Đang hoạt động
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công ty cổ phần thương mại Phương Minh Manhattan 7-11 Khu đô thị Vinhomes Imperia, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200446190Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Trọng Số 123 đường vòng Cầu Niệm, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200443834Đang hoạt động
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Phát triển dịch vụ Và thương mại Đức Bảo Số 26 Tôn Đản, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200438873Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Thư Số 38 Ngô Gia Tự, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200432568Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Kim Số 6/4/81 Thiên Lôi, Phường An Biên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200432462Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
CTTNHH thương mại tổng hợp Mỹ Anh Số 72 Đường Tô Hiệu, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200431853Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Minh Hương Số 39A đường số 5 tổ dân phố Trung Dũng, Phường Đồ Sơn, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200431451Tạm ngừng hoạt động
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33