Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Thanh Hằng Số 750 Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200430779Đang hoạt động
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Cơ Khí Ngọc Hiệp Nhà 15 Số 378 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200429565Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
DNTN TM Tân Phát Số 236 Phan Bội Châu Phường Phan Bội Châu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200425264Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Toàn Thắng Quốc lộ 10. Trung Sơn Ngũ Lão, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200425200Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại và vận tải Tùng Dương Số 1A5/152 Sở Dầu, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200421333Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
Công ty Cửu Long 227 Lạch Tray - Đổng Quốc Bình, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200416051Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Doanh nghiệp Tu nhân Hưng Trần Số 195 Đường Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200415724Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và vận tải Phương Thuỷ Số 270 đường Trường Chinh, Phường Kiến An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200406504Đang hoạt động
-
2000
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Phú Thọ Số 4 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200397948Đang hoạt động
-
2000
Công ty TNHH Trung Dũng Số 698 Đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200392192Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33