Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2000
Xí nghiệp Tuấn Thành Số 23 / 244 Đường Đà nẵng, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200380510Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
Công ty cổ phần thương mại Hải Phòng Số 1 Kỳ Đồng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200358191Đang hoạt động
-
1999
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Phú Thành Số 20A Đường Lê Đại Hành, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200352591Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 1999 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1999
Hợp tác xã: Nghĩa Thắng Thôn dụ nghĩa xã Lê Thiện, Phường Hồng An, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200341688Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Du Lịch Hoàng Minh Thắng Số 1K đại lộ Tôn Đức Thắng, Phường An Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200314405Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Thương mại An Thành Số 3/17 Minh Khai, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200288628Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Nam Thành Số 5/25 Lương Khánh Thiện, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200269047Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Xí nghiệp Tư Nhân Đức Chính Số 72 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200265765Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Dương Hằng Km 7+300 Đường Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200264391Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Yến Số 191 Đường Lê Thánh Tông - Phường Máy chai, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200180790Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Thuỷ Hải Số 97C Bạch Đằng, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200163890Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33