Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Công ty TNHH Hoa Hồng A Số 10 đường 355, khu Phương Lung, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200161082Đang hoạt động
-
1998
Cty Trách nhiệm hữu hạn Minh Đức Số 75 Thị trấn Minh đức, Phường Bạch Đằng, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200158989Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Biển Đông Tổ dân phố Thủy Sơn 7, Phường Thủy Nguyên, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0200156406Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Nhựa Minh Nguyên Số nhà 69 Phan Chu Trinh, Khu 1, Phường Hải Dương, TP Hải Phòng, Việt Nam. 0101613972Đang hoạt động
- 2003 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Nội Thất Đào Phú Số 170-172 thôn Chằm Cũ, Xã Lục Nam, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401076257Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ & Đầu tư xây dựng An Lộc Phát số 307 Trần Quang Khải, Phường Bắc Giang, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401071562Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV Thịnh Vượng Thôn Cống Huyện (nhà của bà Nguyễn Thị Nhâm), Xã Đồng Kỳ, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401070921Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Và thương mại Bắc Ninh Tổ dân phố Chung Nghĩa, Phường Việt Yên, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401054694Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Cương Hà Tổ dân phố Trại 1, Phường Phượng Sơn, Bắc Ninh, Việt Nam. 2401049503Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33