Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
1998
Doanh Nghiệp Tư Nhân Huy Nam Thửa đất số 1495, tờ bản đồ số B1(DC4), khu phố Bình Thuận, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700155011Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
1998
Công ty TNHH Cường Lâm 81A Trần Hưng Đạo, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700152194Đang hoạt động
-
1999
Doanh Nghiệp Tư Nhân Phước Thành Ii Số 35/8, Khu phố Ngãi Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700147701Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thanh Lễ Số 816 Đại lộ Bình Dương, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700144669Đang hoạt động
-
2005
DNTN Phùng Hưng II K1/ A39 - quốc lộ 13 - Hiệp Thành, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700144122Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2004
DNTN VLXD Thuận Hải Tổ 34 - ĐT 745 - khu 3 - P.Phú Thọ, Phường Thủ Dầu Một, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3700112586Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công ty TNHH Xây dựng Hu Te Co 238/9 Hoàng Diệu 2, Khu phố 5, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3601500115Tạm ngừng hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư thương mại dịch vụ Phước Thắng Số 1172/23 đường 30/4, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502580409Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH 79 Khánh Khánh Phát Số 63 Nguyễn Văn Linh, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502565672Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Sơn Song Anh Số 466, Khu phố Nam Dinh, Đường Quốc Lộ 51, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502562664Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Phúc Phú Thịnh Tổ 14, Khu phố Hương Sơn, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502557544Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33