Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH TM Và DV Vạn Phước Phát Tổ 3, Ấp Cầu Mới, Phường Tân Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502553557Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Thái Dương DTH Việt Nam 100 Lê Anh Xuân, Tổ 20, ấp Hải Bình, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502553275Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thiết Bị kỹ thuật Và xây dựng Thịnh Hưng Đường số14, thôn Tân Lễ B, Xã Châu Pha, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502553236Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tôn Thép Vĩ Hiền Số 233, Quốc lộ 51, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502552962Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH XL Hoàng Quang Minh Số 9 Phan Thanh Giản, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502552169Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và sản xuất Gỗ Mạnh Cường 769A Bình Giã, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502551535Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Minh Quân Ceramics Số 57 Dương Vân Nga, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502550690Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH VLXD An Thịnh Home Đường 20, ấp Bắc 2, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502514734Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty cổ phần Kiến Hưng Vũng Tàu Đường Hương Lộ 2, Ấp Phước Hữu, Phường Tam Long, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502514477Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ kỹ thuật Cơ Khí Hàng Hải Phúc Thành 27/7 Nguyễn Gia Thiều, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502514318Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng vận tải Du Lịch An Đức Phát Tổ 4, Phường Tân Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3502512737Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33