Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Phương Linh TH Số 370 Quang Trung, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803178844Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Hai Thành Viên TC Số nhà 19, Ngõ Đồng Tam Biểu, Thôn Bái Thủy, Xã Yên Định, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803178121Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Và dịch vụ Thanh Phong Nhà ông Phạm Văn Phong, Thôn Vũ Thành, Xã Hậu Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803177456Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DV Và thương mại Đức Phát Thôn Thủ Phú, Phường Nam Sầm Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803177230Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Kenzin Việt Nam Nhà ông Nguyễn Văn Tuấn, Phố 7, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803177174Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Đức Thành N&B Nhà ông Nguyễn Văn Thành, Thôn Hữu Lễ 4, Xã Lam Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803176854Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Lâm Sản TM An Phú Lộc Nhà ông Lê Văn Long, thôn Yên Doãn 1, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803173363Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH DVTM Tuấn Vũ Số 77 Đường Thanh Chương, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803172793Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng & Thương mại Tổng Hợp Nam Anh Nhà ông Nguyễn Viết Nam, phố Quang Trung, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803115650Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Dịch vụ Tổng Hợp & Xây dựng Nguyễn Văn Minh Nhà ông: Nguyễn Văn Minh, phố Thanh Kiên, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803113903Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH DV TM Thành Thắng Nhà ông Nguyễn Văn Luận Thôn Điền Lý, Xã Điền Lư, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803099046Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33