Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Phương Minh 68 Số 1250 Đường Quang Trung, Phố Thịnh Hùng, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803194229Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ An Mộc Số nhà 48 Đường 525B, Xã Tượng Lĩnh, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803186901Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Zlux Việt Nam Số nhà 05, đường số 01, ngõ Thâu, Xã Thiệu Trung, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803185880Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất & Xây dựng thương mại Nhất Long 301 đường Đinh Chương Dương, thôn Minh Hòa, Xã Hậu Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803185658Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và DV Anh Chi Lô 74 Lk10 Hoàng Đình Ái, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803185538Đang hoạt động
- 2025 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2025
Công ty TNHH Tư Vấn - Xây dựng Và dịch vụ thương mại Lâm Lai Số nhà 386, Đường Lê Thái Tổ, Xã Quan Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803183393Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH TMDV Nga Phú Hưng SN 466, Đường Lê Thái Tổ, Khu phố 1, Xã Quan Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803181692Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại & Dịch vụ Lộc Loan Nhà riêng ông Trịnh Đình Tám, Thôn 6, Xã Biện Thượng, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803181244Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Tú Dung SN 345 Trịnh Huy Quang, Phường Đông Quang, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803180988Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Khánh Quý Số nhà 24 Thôn Đông Sơn, Xã Quý Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803180723Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33