Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Phú Hưng Vũ Nhà ông Nguyễn Sỹ Sáng, Thôn Minh Côi, Xã Trường Văn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801561674Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Phúc Lợi Số nhà 80 Từ Đạo Hạnh, khu Đông Bắc Ga, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801559788Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Và xây dựng Việt Dũng SN 526, Đường Văn Tiến Dũng, Phố Nghĩa Sơn 2, Phường Nguyệt Viên, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801548578Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Trường Hiệp Nhà ông Dương Ngọc Sơn, đội 9, Phường Đông Tiến, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801542463Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Hoàng Chung Nhà ông Nguyễn Văn Chung, phố Hưng Phúc, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801538040Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên vận tải Và thương mại Sơn Hải Nam Tiểu khu 2, Xã Thiệu Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801532680Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH một thành viên Nhân Phú Nhà ông Mai Văn Nhân, Tiểu khu 3, Xã Nga Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801531239Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Sơn Nhàn Số nhà 493 đường Lam Sơn (Thị trấn Nông Cống), Xã Nông Cống, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801531221Đang hoạt động
-
2010
Công Ty CP Xây Dựng Và Tư Vấn Phúc Minh Long SN 21/65, đường Tây Sơn 3, Phường Hạc Thành, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801529896Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Doanh nghiệp tư nhân Bắc Tào Xuyên Số nhà 43, Quốc lộ 10, thôn Cự Đà, Xã Hoằng Hóa, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801529790Đang hoạt động
- 2010 Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Đầu tư sản xuất Và xuất nhập khẩu Phú Quý Số nhà 37 đường tỉnh lộ 526 B, thôn Thuần Nhất, Xã Hoa Lộc, Thanh Hóa, Việt Nam. 2801526743Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33