Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2007
Công ty TNHH Thành Linh Nhà ông Lùng, thôn Đồng Cống, Xã Nam Tiên Hưng, Hưng Yên, Việt Nam. 1000417148Tạm ngừng hoạt động
-
2007
Công ty TNHH Minh Thành Tổ 4 phố Bồ Xuyên, P.Bồ Xuyên ( HTX Hữu Nghị), Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000416472Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công ty TNHH Trung Huế Số nhà 135, phố Đặng Nghiễm, tổ 4, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000414228Đang hoạt động
- 2007 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Công ty TNHH Một thành viên TMTH Minh Huấn Số 33, đường Trần Thủ Độ, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000411805Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Xây dựng Và dịch vụ thương mại Bắc Hà Số nhà 02, ngõ 04, đường Trần Quang Khải, tổ 4, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000393722Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Hoàng Nguyên Lô đất diện tích 4320m2, Cụm công nghiệp Trà Lý, Xã Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1000392373Đang hoạt động
-
2006
Công ty TNHH Bách Đại Lợi Số 293 Lý Bôn P. Tiền Phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000376043Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Thương mại Tổng Hợp Kim Long Cụm công nghiệp Phong Phú, đường Quách Đình Bảo, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000374208Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Và dịch vụ An Trợ Số 6 Lý Thường Kiệt tổ 12 P. Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000371165Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty TNHH Phúc Trường Nhà máy gạch Tuynel Giang Tây, thôn Cát Già, Xã Ái Quốc, Hưng Yên, Việt Nam. 1000359672Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33