Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2005
Công ty TNHH Hiền Anh Đường Quách Đình Bảo, cụm công nghiệp Phong Phú, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000351017Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Khai Thác Kinh Doanh Vật Liệu xây dựng Công Viên Số 318, thị tứ Tân Đệ, Xã Tân Thuận, Hưng Yên, Việt Nam. 1000350172Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2003 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty cổ phần SXKD Hưng Lợi Số 41, Đường Trần Thủ Độ, tổ 16, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000313237Đang hoạt động
-
2002
Công Ty Sơn Cúc Số 61 Ngõ 26 Trần Nhân Tông Tổ 43 P. Bồ Xuyên, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000313212Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2002
Công ty TNHH TMại THợp Tân Phong Thôn Ô mễ xã Tân phong, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000288037Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Vũ Sang Lô đất diện tích 19.463,8 m2, tổ dân phố Nghĩa Chỉ, Xã Thái Thụy, Hưng Yên, Việt Nam. 1000283889Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH Lan Trường Số nhà 386, phố Lý Bôn, tổ 19-20, Phường Thái Bình, Hưng Yên, Việt Nam. 1000266097Đang hoạt động
- 2001 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1998 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 1993 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
1998
Công ty TNHH Thương mại Nam Tùng Nhà ông Đặng Văn Tâm, xóm 4, thôn Mỹ Đức, Xã Đông Tiền Hải, Hưng Yên, Việt Nam. 1000214691Tạm ngừng hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33