Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên Bê Tông LBM Đăk Nông Thuận Nam, Xã Thuận An, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400188526Đang hoạt động
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Hoàng Sa Thôn Nam Anh, Xã Nam Đà(Hết hiệu lực), Lâm Đồng, Việt Nam. 6400182309Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2010
Công Ty TNHH Một Thành Viên Gia Phú Tổ dân phố 4, đường Kim Đồng, Phường Đông Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400176626Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2010
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ đầu tư Tây Nguyên Xanh 161 Đường Tôn Đức Thắng, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400166441Đang hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Một thành viên VLXD ST Tùng Lâm Tổ dân phố 1, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400166392Đang hoạt động
- 2010 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân Hoàng Tuấn Số nhà 50, đường Võ Thị Sáu, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400143109Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Ngọc Hoàng Thôn 8, xã Quảng Tân, Xã Quảng Tân, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400135186Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên An Nghĩa Tổ dân phố 7, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400128365Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2009
Công Ty TNHH Một Thành Viên Phúc Lâm Số 51, đường Trần Hưng Đạo, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400125692Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2009 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2008
Công ty CP Nguyên Phát Tổ dân phố 3, đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400054314Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33