Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại và dịch vụ Đức Quý Thôn 2, Xã Quảng Tín, Xã Quảng Tín, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400046377Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2007 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh Nghiệp TN An Sơn Quốc lộ 14 - Tổ dân phố 6, Phường Nam Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400037982Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Thành Lập Phát Thôn 02 - Quảng Sơn, Xã Quảng Sơn, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400037774Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2007
Doanh Nghiệp Tư Nhân Thương Mại Xuân Trường Tổ dân phố 4, Xã Đức Lập, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400037407Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2007
Doanh nghiệp tư nhân Thành Tín Số 116, đường Nguyễn Tất Thành, tổ dân phố 5, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400036587Đang hoạt động
- 2005 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2005 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty TNHH Nam Đắk Nông Số 8, Nguyễn Thượng Hiền, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400005324Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2004
Doanh nghiệp tư nhân Văn Dung Số 108, đường Tôn Đức Thắng, Tổ 9, Phường Bắc Gia Nghĩa, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400004779Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33