Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2004
Công ty TNHH thương mại dịch vụ Thái Thuận Khối 1 - TT Kiến Đức, Xã Kiến Đức, Lâm Đồng, Việt Nam. 6400004578Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại - Dịch vụ Quang Vũ Thôn Đắk Tiên, Xã Đức An, Lâm Đồng, Việt Nam. 6000489857Tạm ngừng hoạt động
-
2010
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng Sơn Huệ Thôn Đắk Mâm 1, Xã Krông Nô, Lâm Đồng, Việt Nam. 6000328680Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH VLXD Hồng Quân Số 45 đường 2/4, TDP Nghĩa Đức, Xã Đơn Dương, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801552280Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hoàng Minh Quang 02 Lương Thế Vinh, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801545170Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ KPN Việt Nam Tổ 1, thôn Nghĩa Hiệp (thửa 249), Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801542275Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2025
Công ty TNHH Ngân Tâm VN Số 04 Trần Khánh Dư, Phường Lâm Viên - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801541313Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Vật Liệu xây dựng Hiếu Loan Số 116 Ngô Quyền, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801498770Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tài Toàn Lộc Số 287/21/25 hẻm Phan Đình Phùng, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801489310Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33