Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2001 Đang hoạt động
-
2001
Công ty trách nhiệm hữu hạn Hương Lý Số 305 Thống Nhất, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500413995Đang hoạt động
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Anh Việt 533 Cách Mạng Tháng Tám, Khu Phố 2, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500413441Đang hoạt động
-
2001
Công ty TNHH thương mại và xây dựng Phước Thịnh 2222 KP3 Phước Nguyên, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500411814Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2001
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Huệ Nghi Số 734 Cách Mạng Tháng Tám, Khu phố 7, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500411116Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2006
Doanh nghiệp TN Phương Nam Tiến Số 129B Huyền Trân Công Chúa, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500407303Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Doanh nghiệp TN Phương Ngân Số 31/3 Phước Bình, xã Phước Tỉnh, Xã Long Hải, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500404976Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2000 Đang hoạt động
-
2000
Doanh Nghiệp TN Tuấn Phong 89-Lê Hồng Phong, Ngãi Giao, Xã Ngãi Giao, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500397341Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2000
Doanh nghiệp TN Thịnh Quang Số 14 Bình Giã, phường 8, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500389982Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2000
Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Chi Sơn Số 95 Cách Mạng Tháng Tám, khu phố Hương Điền, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500389220Đang hoạt động
- 2000 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33