Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Tâm An Số 722 đường Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500592303Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2003
Công ty TNHH Gia Khánh 117 KP Hương Sơn , Phường Long Hương, Phường Long Hương, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500578940Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2005
Công ty trách nhiệm hữu hạn Tân Nam Group Quốc lộ 51, Khu phố Bến Đình, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500559507Đang hoạt động
-
2008
Doanh nghiệp tư nhân Trang Trí Nội Thất Vĩnh Phát Số 408 Cách Mạng Tháng Tám, Phường Bà Rịa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500552808Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn Vật Liệu xây dựng Quỳnh Hương Khu phố Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500522088Đang hoạt động
-
2002
Doanh nghiệp TN Trần Kiên Số 611 đường 30 tháng 4, phường 10, Phường Rạch Dừa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500513566Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty trách nhiệm hữu hạn An Nguyên Long Khu phố Vạn Hạnh (địa chỉ cũ: Ấp Vạn Hạnh), Phường Phú Mỹ(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500477639Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Đang hoạt động
-
2002
Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Trung Hậu Thôn Vạn Hạnh, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500448268Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2002 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2001
Doanh nghiệp tư nhân Đỗ Ngọc Thanh Số 10/10/3 Lạc Long Quân, Phường Vũng Tàu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500432878Đang hoạt động
- 2001 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33