Doanh nghiệp ngành Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Mã ngành 4663 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 44.228 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2006
Doanh nghiệp tư nhân Ngân Nguyên Tổ 5, ấp Phước Lập, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500708974Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Tân Bình Sơn Số 6D Phan Kế Bính, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500702732Đang hoạt động
-
2005
Công ty TNHH Thương mại sản xuất Thịnh Long Số 362 Nguyễn An Ninh, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500700781Đang hoạt động
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân thương mại - Tổng Hợp Quỳnh Vũ 52 Độc Lập, Khu Phố Ngọc Hà, Phường Phú Mỹ(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500696165Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Công ty cổ phần Vật Liệu xây dựng 15 Số 41 đường 30/4, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500690741Đang hoạt động
- 2005 Đang hoạt động
- 2005 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2005
Doanh nghiệp tư nhân Từ Diễm 80Y Khu phố Long Phượng, Xã Long Điền, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500683857Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Hồng Phú Số 118/11 Huyền Trân Công Chúa, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500677821Đang hoạt động
-
2004
Công ty TNHH Thương mại - Dịch vụ Điện công nghiệp Đức Tiến Số 393 Thống Nhất, Phường Tam Thắng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500669644Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2009
Doanh nghiệp tư nhân thương mại Và dịch vụ Vật Liệu xây dựng Long Hải ấp Phước Hưng, Phường Phú Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. 3500664195Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2004 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 10.850
- 2 Thành phố Hà Nội 6.563
- 3 Thành phố Hải Phòng 3.266
- 4 Tỉnh Đồng Nai 2.551
- 5 Thành phố Đà Nẵng 2.314
- 6 Thành phố Cần Thơ 1.662
- 7 Tỉnh Ninh Bình 1.528
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 1.437
- 9 Tỉnh Thanh Hóa 1.348
- 10 Tỉnh Quảng Ninh 1.129
- 11 Tỉnh Hưng Yên 1.078
- 12 Tỉnh Nghệ An 1.033
- 13 Tỉnh Gia Lai 1.031
- 14 Tỉnh An Giang 950
- 15 Tỉnh Lâm Đồng 850
- 16 Tỉnh Đắk Lắk 813
- 17 Tỉnh Khánh Hòa 754
- 18 Tỉnh Quảng Trị 664
- 19 Tỉnh Thái Nguyên 580
- 20 Tỉnh Quảng Ngãi 575
- 21 Tỉnh Cà Mau 573
- 22 Tỉnh Hà Tĩnh 549
- 23 Tỉnh Phú Thọ 492
- 24 Thành phố Huế 320
- 25 Tỉnh Lào Cai 312
- 26 Tỉnh Lạng Sơn 207
- 27 Tỉnh Tây Ninh 162
- 28 Tỉnh Đồng Tháp 161
- 29 Tỉnh Sơn La 117
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 108
- 31 Tỉnh Vĩnh Long 88
- 32 Tỉnh Điện Biên 76
- 33 Tỉnh Cao Bằng 54
- 34 Tỉnh Lai Châu 33