Doanh nghiệp ngành Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Mã ngành 4773 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.175 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Thường Hằng Nhà bà Trần Thị Hằng, Khu phố 3, Thị trấn Bến Sung, Huyện Như Thanh, Tỉnh Thanh Hoá 2803122739Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Việt Hà Số nhà 05A QL 45 thôn Bi Kiều, Xã Trung Chính, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122697Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Thương mại Vàng Bạc Ngọc Trâm Số nhà 139 + 141 đường Tố Hữu, Tổ dân phố 1, Xã Lưu Vệ, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122425Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Kim Ngân TN Số 318 An Dương Vương, Phường Quảng Phú, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122418Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Tâm Tuấn Số nhà 240 đường Quang Trung, Tiểu khu 3, Phường Tĩnh Gia, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122256Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Kim Liên Triệu Sơn Số nhà 434 đườngTriệu Quốc Đạt, Thôn Quán Giắt, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803122111Đang hoạt động
-
2024
Doanh nghiệp tư nhân Vàng Bạc Đá Quý Sáng Mạnh SN 37, phố Thiều, Xã Triệu Sơn, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121950Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Đá Quý Chiến Phương Số 110 Khu phố 1, Xã Như Xuân, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121767Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc Biên Hòa SN 20 đường dân sinh đê Sông Mã, thôn Nam Bằng 1, Xã Thiệu Hợp, Huyện Thiệu Hoá, Tỉnh Thanh Hoá 2803121460Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Điệp Chi Thịnh Phước Nhà ông Nguyễn Thế Điệp, Tổ dân phố Tân Hải, Phường Hải Bình, Thanh Hóa, Việt Nam. 2803121252Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Vàng Bạc - Trang Sức Thành Thảo Nhà ông Bà Thành Thảo, Đường Tây Sơn, Tổ Dân Phố Dự Quần 1, Phường Xuân Lâm, Thị xã Nghi Sơn, Tỉnh Thanh Hoá 2803121164Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.990
- 2 Thành phố Hà Nội 1.426
- 3 Tỉnh Đồng Nai 565
- 4 Thành phố Đà Nẵng 507
- 5 Tỉnh An Giang 459
- 6 Thành phố Cần Thơ 439
- 7 Tỉnh Đồng Tháp 427
- 8 Thành phố Hải Phòng 392
- 9 Tỉnh Gia Lai 369
- 10 Tỉnh Ninh Bình 330
- 11 Tỉnh Hưng Yên 302
- 12 Tỉnh Vĩnh Long 301
- 13 Thành phố Huế 255
- 14 Tỉnh Khánh Hòa 248
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 234
- 16 Tỉnh Thanh Hóa 206
- 17 Tỉnh Quảng Ninh 198
- 18 Tỉnh Bắc Ninh 192
- 19 Tỉnh Lâm Đồng 157
- 20 Tỉnh Phú Thọ 151
- 21 Tỉnh Nghệ An 133
- 22 Tỉnh Thái Nguyên 126
- 23 Tỉnh Tây Ninh 124
- 24 Tỉnh Lào Cai 99
- 25 Tỉnh Sơn La 85
- 26 Tỉnh Quảng Ngãi 84
- 27 Tỉnh Quảng Trị 78
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 68
- 29 Tỉnh Cà Mau 65
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 31 Tỉnh Hà Tĩnh 41
- 32 Tỉnh Điện Biên 28
- 33 Tỉnh Cao Bằng 16
- 34 Tỉnh Lai Châu 6