Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH MTV P.T.V Vĩnh Long Số 124, tổ 8, Ấp 8, Xã Mỹ Lộc, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1501142007Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng San Lấp Mặt Bằng Nguyễn Sang Số 14/5 Tổ 5, Ấp Nhơn Trí, Xã Trà Côn, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501141035Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH MTV TM Vạn Thiên Phúc Số 65 tổ 2, ấp Định Thới A, Xã An Phước, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long 1501139942Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Văn Quân Hào Thửa đất số 548, tờ bản đồ số 14, tổ 7, ấp Đồng Bé, Xã Tân Long, Huyện Mang Thít, Tỉnh Vĩnh Long 1501138145Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH MTV Khải Minh Bình Tân Số 230 tổ 3, khóm Tân Thuận, Huyện Bình Tân, Tỉnh Vĩnh Long 1501135715Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH MTV TM - DV - XD Trần Bình Trọng Số 104 tổ 7, ấp An Thạnh B, Xã Ngãi Tứ, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501133789Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2021
Công ty TNHH DV Ngân Tiến Tam Bình Số 14, tổ 1, ấp Tường Nhơn, Xã Tam Bình, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501127048Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH San Lấp Mặt Bằng Hiệp Phát Số 295 tổ 10, ấp Tường Lễ, Xã Tam Bình, Vĩnh Long, Việt Nam. 1501100945Đang hoạt động
-
2013
Doanh nghiệp tư nhân xây dựng Khánh Dư Tổ 08 ấp 6, Xã Hòa Hiệp, Huyện Tam Bình, Tỉnh Vĩnh Long 1500977444Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH L.V.T Khu dân cư Đông Rạch Miễu, khóm Mỹ Tây, Xã Mỹ Thọ, Đồng Tháp, Việt Nam. 1402207493Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Doanh nghiệp tư nhân Ngọc Hà Tam Nông Số nhà 1821/K, Khóm 5, Thị trấn Tràm Chim, Huyện Tam Nông, Tỉnh Đồng Tháp 1402205087Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2