Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty cổ phần đầu tư Thạch Vi Số 6/56/173/192 phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109385894Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Phụ Tùng Máy Công Trình Hải Âu Trung Việt Số nhà 2A, Ngõ 245/32, Đường Định Công, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109358019Tạm ngừng hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần xây dựng Và vận tải Ngọc Hoàng An Số nhà 11, ngõ 64, tổ 11 Mậu Lương, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109340685Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển An Minh Hưng Số 1 đường 3.7/1B, khu đô thị Gamuda Garden, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109303725Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Tập Đoàn Thịnh Phong 68 Khu 1, Thôn Kỳ Yên, Xã Yên Lãng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109270558Đang hoạt động
- 2020 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ TX Toàn Cầu 1A - Ngõ 795 - đường Quang Trung, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109192740Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần xây dựng P.H Thái Hà Group 319A, tổ 21, Phường Phú Lương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109143609Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Long Bích 79 số 228, Đường Bưởi, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109141016Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2019
Công ty cổ phần xây dựng Và thương mại Quốc Tế Thành Tín Số 9 phố Đào Duy Từ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108974600Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Sản xuất Và Xây Lắp PS Việt Nam Số 59 ngõ 201 Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108935217Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng một thành viên Phúc Đạt Số nhà 5, Ngõ 53 Phù Sa, Phường Sơn Tây, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108848980Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2