Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH DVTM Vận tải Tuấn Ngọc HN Số 35/278 Đường Đằng Hải, Phường Hải An, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202352420Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải Và San Lấp Mạnh Cường Thôn 12 (tại nhà Ông Đỗ Văn Tính), Xã Hùng Thắng, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202331942Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kinh Doanh thương mại Hưng Linh Cụm 1, tổ dân phố Tiến Lộc (tại nhà ông Bùi Hữu Hùng), Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng, Việt Nam 0202305660Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2002
Công ty TNHH Xây dựng Anh Minh Thôn 6 (nhà ông Đỗ Văn Ngưu), Phường Nam Triệu, TP Hải Phòng, Việt Nam 0200485143Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TMDV HT 79 Số nhà 08, ngõ 486, đường lê thái tổ, TDP Đồ Gỗ, Phường Vũng Áng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002314952Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và đầu tư xây dựng Hưng Phát Thôn Phúc Độ, Xã Kỳ Thượng, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002312585Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Quốc Quyết Thôn Trung Nam B, Xã Đức Thịnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3002305228Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2023
Chi nhánh sản xuất Chế Biến Gỗ 36 - Công ty TNHH Lê Tăng Thôn 2, Phường Thành Sen, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 3001801174-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hồng Anh Việt Nam Số nhà 15A, Phố Giang Biên, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam 0111538756Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2