Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty cổ phần Xây Lắp Và vận tải Thăng Long Hà Nội Số 182, Đường Láng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam 0111485342Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại Và xây dựng An Dương Phát Số 59 Võng Thị, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội, Việt Nam 0111508007Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Kinh Doanh dịch vụ Và thương mại Lâm Anh Thôn Sinh Quả, Xã Bình Minh, TP Hà Nội, Việt Nam 0111469904Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ xây dựng Linh Hân Số 13, Xóm Đồng Tiến, Thôn Vĩnh Mộ, Xã Thượng Phúc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111350024Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại đầu tư TS Số 1, Đường tỉnh lộ 417, Xã Phúc Lộc, TP Hà Nội, Việt Nam 0111240656Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Máy Công Trình An Đạt Số nhà 30, Thôn An Duyên, Xã Chương Dương, TP Hà Nội, Việt Nam 0111160993Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên Thiết Bị Cơ Giới -TMDV Thế Chiến Số 193 Đường 17/3, Xã Chư Sê, Tỉnh Gia Lai, Việt Nam 5901246985Đang hoạt động
- 2025 Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2025 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2