Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Chi nhánh công ty cổ phần đầu tư phát triển Và xuất nhập khẩu Thuận Phát 112 khu 4, ấp Nghĩa Huấn, Xã Mỹ Thạnh(Hết hiệu lực), Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 0201771683-001Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2023
Công ty TNHH Dịch vụ vận tải, Xây dựng Và thương mại Tuấn Anh Thôn Thiều, Xã Yên Thế, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2400976431Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Gia Bình Invest Thôn Đại Bái, Xã Gia Bình, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301410959Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Nhân Thắng Group Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301409449Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Song Liễu Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301409311Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ Trường Phát Group Thôn Nghĩa Chỉ, Xã Phật Tích, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301409304Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Minh Phương Nam TDP Bút Tháp, Phường Trí Quả, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301393982Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây Lắp Và Thiết Bị Công Trình Tâm An Thôn Kim Đào, Xã Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301383800Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải Và xây dựng Thuyết Anh Tổ dân phố Thụy Mão, Phường Mão Điền, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301380239Đang hoạt động
-
2020
Công ty TNHH Xây dựng & Phát triển Xuân Trường Thôn Lập Ái, Xã Đại Lai, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 2301152433Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ xây dựng Duy Thức Ấp Kinh Xáng, Xã Hồng Dân, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam 1900687718Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2014
Công ty TNHH Thương mại Đức Thắng Thái Nguyên Tổ 14, Phường Gia Sàng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 4601188956Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2