Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Hạ Tầng - Dịch vụ Và thương mại An Dương Số 46 Đường 419, Xã Mỹ Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam 0111537142Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sơn Thuỷ Hà Nội Số 8 ngõ 465 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111535498Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Thiên Công Phát 03B, Ngõ 317 phố Ga, Xã Thường Tín, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111532049Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xây dựng Và thương mại Phương Bảo Anh Số 06 ngõ 98 thôn Yến Vỹ, Xã Hương Sơn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111515928Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Vận tải & San Lấp Tuấn Tú Số nhà 3, Ngõ 1, Tuyến 6, Xóm 1, Thôn Ngọc Chi, Xã Vĩnh Thanh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111506144Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và TMDV Thịnh Phát Số nhà 34, ngõ An Khang, đường Bờ Đa, thôn Thạch Lỗi, Xã Nội Bài, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111487519Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Nam Quốc Vinh Số nhà 58 Phố Cầu, Thôn Vạn Điểm, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111477398Đang hoạt động
- — Đang hoạt động
- 2026 Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Dịch vụ xây dựng Và phát triển thương mại Hoàng Anh Số nhà 34, Đường Hữu Hồng, Xóm 6, Thôn Lạt Dương, Xã Phú Xuyên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111433658Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Đầu tư phát triển vận tải Đại An Số 52 đường Nhà lưu niệm Bác Hồ, thôn Phú Đa 1, Xã Hạ Bằng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111418970Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Tư Vấn Mỏ Địa Chất Và xây dựng Eup A60 Khu A, Khu đấu giá quyền sử dụng đất khu 3ha, đường Đức Diễn, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội, Việt Nam. 0111405805Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2