Doanh nghiệp ngành Chuẩn bị mặt bằng
Mã ngành 4312 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.314 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Thương mại xây dựng Nam An Khang 03 Tổ 27 Phú Thạnh, Xã Hiệp Thạnh, Huyện Đức Trọng, Tỉnh Lâm Đồng 5801531499Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH VLXD Trung Sơn Số 35/10 Ngô Thì Sỹ, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801521772Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2024
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Đồng Phát An Thửa đất số 344, Tờ bản đồ số 14, Quốc lộ 20, Phường 11, Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng 5801519879Đang hoạt động
- 2024 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH San Lấp Mặt Bằng Tiến Cường Thôn Liên Hương, Xã Đạ Rsal, Huyện Đam Rông, Tỉnh Lâm Đồng 5801502716Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Ngọc An LD 139 Đường Duy Tân, Thị trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801499661Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Đầu tư xây dựng Chín Hổ QL 20, Thôn Đại Ninh, Xã Ninh Gia, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801498026Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH XD Xuân Trường Lâm Đồng Số 32/23, Thôn Phi Nôm, Xã Hiệp Thạnh, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801492923Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH San Lấp Mặt Bằng Cường Trang TDP Đan Kia, Thị trấn Lạc Dương, Huyện Lạc Dương, Tỉnh Lâm Đồng 5801488469Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Kim Phát Gold 45 Nguyễn Thị Nghĩa, Phường Xuân Hương - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801486408Đang hoạt động
- 2021 Tạm ngừng hoạt động
- 2020 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Chuẩn bị mặt bằng làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 199
- 2 Thành phố Hải Phòng 166
- 3 Thành phố Cần Thơ 148
- 4 Tỉnh An Giang 135
- 5 Tỉnh Quảng Ninh 124
- 6 Thành phố Hà Nội 118
- 7 Tỉnh Phú Thọ 115
- 8 Tỉnh Bắc Ninh 107
- 9 Tỉnh Tây Ninh 96
- 10 Tỉnh Thái Nguyên 92
- 11 Tỉnh Vĩnh Long 91
- 12 Tỉnh Đồng Tháp 84
- 13 Tỉnh Thanh Hóa 84
- 14 Tỉnh Đồng Nai 75
- 15 Tỉnh Khánh Hòa 67
- 16 Tỉnh Lâm Đồng 65
- 17 Tỉnh Cà Mau 64
- 18 Thành phố Đà Nẵng 63
- 19 Tỉnh Hưng Yên 60
- 20 Tỉnh Gia Lai 58
- 21 Tỉnh Ninh Bình 55
- 22 Tỉnh Lào Cai 48
- 23 Tỉnh Nghệ An 41
- 24 Tỉnh Hà Tĩnh 35
- 25 Tỉnh Quảng Trị 25
- 26 Tỉnh Đắk Lắk 24
- 27 Tỉnh Quảng Ngãi 19
- 28 Thành phố Huế 16
- 29 Tỉnh Lạng Sơn 12
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 11
- 31 Tỉnh Sơn La 9
- 32 Tỉnh Điện Biên 4
- 33 Tỉnh Lai Châu 2