Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Ẩm Thực Phong Thảo Số 27, ngõ 102/1 phố Kim Ngưu, Phường Bạch Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109991408Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Doosanrobotics Việt Nam Số 65 Ngõ 11/1295 Giải Phóng, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109988733Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Hafata Việt Nam Số 3, ngõ 495, đường Nguyễn Trãi, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109973021Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ đầu tư Phúc Hưng Số 21 đường 19/5, KĐT Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109967109Đang hoạt động
- 2022 Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Impex Commodities Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109918327Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Gia Đình Lớn Nơ 14ª Khu đô thị Định Công, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109911201Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần dịch vụ Ẩm Thực Bếp Chung Việt Nam Số 70, phố Nguyên Hồng, Phường Láng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109910984Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Quang Đức BT1-10, Khu Đô Thị Văn Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109905800Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại Và Du Lịch Hải Đăng Tầng 2, TT10-26 Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109880521Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Kag Korea Căn hộ số 809 tòa nhà The Garden- Khu đô thị mới Mỹ Đình- Đường Mễ Trì, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109849828Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1