Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2021
Công ty TNHH Nikkokutrust Việt Nam Tầng 2, Tòa Nhà Trung Tâm Sáng Tạo 3D Việt Nam, số 3 Phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109817449Đang hoạt động
- 2021 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần đầu tư thương mại dịch vụ Kyani Việt Nam Số 58 Nguyễn Văn Tuyết, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109793043Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần thương mại Thực Phẩm FFL Tầng 3 số nhà C18 , ngõ 53, tổ 9, Hoàng Cầu, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109762905Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Has Holdings 116C, B6 Thanh Xuân Bắc, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109737680Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2021 Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần thương mại dịch vụ Đa Lĩnh Vực Trường Giang Số 404, tỉnh lộ 417, Xã Liên Minh, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109683474Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH Thực Phẩm Seoul Việt Nam Số nhà 51, Ngõ 32/48/28 Đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109680177Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty cổ phần sản xuất Và thương mại Thăng Long HN Số 48A20 Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109679051Đang hoạt động
-
2021
Công ty cổ phần Dinh Dưỡng T&T Số 1, ngách 159/37 đường Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109637767Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Nac Catering Số 205 đường Phúc Diễn, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109588171Đang hoạt động
-
2021
Công ty TNHH 3tfood Việt Nam Số 132 Phố Vọng, tổ 6, Phường Tương Mai, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109529218Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1