Doanh nghiệp ngành Dịch vụ ăn uống khác
Mã ngành 5629 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 1.587 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2020
Công ty TNHH Dịch vụ Ăn Uống Kiều Bảo Food Thôn Bạch Trữ, Xã Tiến Thắng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109473237Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Tổng Hợp Thùy Trang Số 35 liền kề 7 Tổng Cục 5, Yên Xá, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109277680Đang hoạt động
-
2020
Công ty cổ phần Fiz Việt Nam Số 5, Ngõ 255/64, Đường Lĩnh Nam, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109269231Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty cổ phần Suất Ăn công nghiệp HP Food Tầng 3, Số 25, Đường Hồ Mễ Trì, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109212041Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2020
Công ty TNHH Đầu tư Và xây dựng Blue Star Việt Nam Lô CX14-Khu đô thị mới Linh Đàm, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109081399Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Dịch vụ Quốc Tế Gold Star Vina Sàn thương mại số CT1A.SH38, Tầng 4, Dự án Iris Garden tại số 119 đường K2, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0109004690Đang hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Phát triển Đô Thị Tường Thành Số 7, ngõ T, phố Đông Tác, Phường Kim Liên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108970490Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty cổ phần Công Nghệ Thực Phẩm Và dịch vụ TH OV10.25 Khu chức năng đô thị Viglacera, TDP số 7, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108943514Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Đầu tư BNF Số nhà 17, ngách 15, ngõ 61 Lạc Trung, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108783966Tạm ngừng hoạt động
- 2019 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2019
Công ty TNHH Một thành viên Hưng Điệp Thôn Phượng Nghĩa, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội, Việt Nam. 0108665592Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ ăn uống khác làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 478
- 2 Tỉnh Đồng Nai 170
- 3 Thành phố Hà Nội 156
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 108
- 5 Thành phố Hải Phòng 106
- 6 Tỉnh Hưng Yên 73
- 7 Tỉnh Phú Thọ 54
- 8 Thành phố Cần Thơ 52
- 9 Thành phố Đà Nẵng 48
- 10 Tỉnh Tây Ninh 45
- 11 Tỉnh Ninh Bình 34
- 12 Tỉnh Thanh Hóa 32
- 13 Tỉnh Nghệ An 23
- 14 Tỉnh An Giang 19
- 15 Tỉnh Đồng Tháp 19
- 16 Tỉnh Thái Nguyên 19
- 17 Tỉnh Cà Mau 18
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 18
- 19 Tỉnh Vĩnh Long 18
- 20 Tỉnh Gia Lai 16
- 21 Tỉnh Quảng Ninh 15
- 22 Tỉnh Lâm Đồng 12
- 23 Tỉnh Quảng Ngãi 11
- 24 Tỉnh Đắk Lắk 10
- 25 Thành phố Huế 7
- 26 Tỉnh Lào Cai 7
- 27 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 28 Tỉnh Sơn La 4
- 29 Tỉnh Quảng Trị 3
- 30 Tỉnh Điện Biên 1
- 31 Tỉnh Lai Châu 1
- 32 Tỉnh Lạng Sơn 1
- 33 Tỉnh Tuyên Quang 1