Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Thiện Tài Organic Tầng 2, Số 27 đường Võ Văn Dũng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110052610Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Orgarnic T+ Nhà Số 4 Hẻm 38 Ngách 84 ngõ 32 đường Đỗ Đức Dục, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110050331Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần Trà Và Cà Phê Rosier số 3 Nguyễn Như Uyên, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110045807Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Behapy Việt Nam Tầng 4, Biệt thự 5, Lô Ơ 1, Đường Hoàng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110040301Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Haiminh Diamond Số nhà L7- 01 Athena Fullen, khu đô thị Đại Kim, đường Nguyễ, Phường Định Công, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110034763Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Nét Hàn - Ngọc Nhung Số nhà 42, đường Nguyễn Khang, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110026674Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Jinju Việt Nam Số 27 ngõ 68 đường Phú Diễn, Phường Phú Diễn(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110025102Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1