Doanh nghiệp ngành Dịch vụ phục vụ đồ uống
Mã ngành 5630 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 2.491 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ thương mại S-Family số nhà 21 ngõ 198 nghách 198/23 phố Vĩnh Hưng, tổ 7, Phường Vĩnh Hưng(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110172178Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty cổ phần Thiên Minh Triều Số 75, Phố Hàng Bồ, Phường Hoàn Kiếm, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110171713Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty cổ phần đầu tư Và dịch vụ Giải Trí Thủ Đô Số 1 Ngõ 118 Phố Ái Mộ, Tổ 30, Phường Bồ Đề(Hết hiệu lực), TP Hà Nội, Việt Nam. 0110171382Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần thương mại Và dịch vụ An Vượng Phát Số 21 Hạ Hồi, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110158582Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2022 Tạm ngừng hoạt động
-
2022
Công ty TNHH La Capo Số 31, ngách 82/23 ngõ 100 phố Yên Lãng, Phường Đống Đa, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110135419Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Linh Tâm Việt Biệt thự số 18A Lê Thánh Tông, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110114641Đang hoạt động
-
2022
Công ty cổ phần Tinh Hoa Truyền Thống Số 3, ngõ 293, ngách 249/41/1 đường Thạch Bàn, Phường Long Biên, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110099270Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Giải Trí Và Nghệ Thuật Yenny Tầng 5, số 89 phố Hồ Văn Chương, Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110094480Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Dịch vụ Và thương mại TF Số 3D, Ngách 57, Ngõ 64 Phố Vũ Trọng Phụng, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội, Việt Nam. 0110083506Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Dịch vụ phục vụ đồ uống làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.096
- 2 Thành phố Hà Nội 425
- 3 Thành phố Đà Nẵng 160
- 4 Thành phố Cần Thơ 86
- 5 Tỉnh Khánh Hòa 78
- 6 Tỉnh Lâm Đồng 60
- 7 Tỉnh Đồng Nai 54
- 8 Tỉnh Thanh Hóa 47
- 9 Tỉnh An Giang 45
- 10 Tỉnh Gia Lai 44
- 11 Thành phố Hải Phòng 43
- 12 Tỉnh Bắc Ninh 43
- 13 Tỉnh Quảng Ninh 35
- 14 Thành phố Huế 34
- 15 Tỉnh Đắk Lắk 31
- 16 Tỉnh Nghệ An 28
- 17 Tỉnh Quảng Trị 28
- 18 Tỉnh Cà Mau 27
- 19 Tỉnh Hưng Yên 21
- 20 Tỉnh Phú Thọ 19
- 21 Tỉnh Quảng Ngãi 16
- 22 Tỉnh Ninh Bình 15
- 23 Tỉnh Tây Ninh 12
- 24 Tỉnh Đồng Tháp 11
- 25 Tỉnh Vĩnh Long 10
- 26 Tỉnh Hà Tĩnh 6
- 27 Tỉnh Thái Nguyên 4
- 28 Tỉnh Lạng Sơn 3
- 29 Tỉnh Lào Cai 2
- 30 Tỉnh Tuyên Quang 2
- 31 Tỉnh Cao Bằng 1
- 32 Tỉnh Điện Biên 1
- 33 Tỉnh Sơn La 1