Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2011
Chi nhánh công ty cổ phần Tập Đoàn Hoa Sen Tại Bắc Kạn Tổ Dân Phố Số 14, Phường Đức Xuân, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 3700381324-114Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư Và phát triển TMDV Thắng Nguyễn chi nhánh Thái Nguyên Tổ 4, Phường Quyết Thắng, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam 2803160639-007Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX TM DV Thép Trường Hồng Nhà ông Phan Văn Tường, thôn An Tiêm 1, Xã Tây Thụy Anh, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 1001303753Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Đặng Nghĩa Số 162, đường Điện Biên Phủ, Khu Phố Ninh Tân, Phường Bình Minh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901374091Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí công nghiệp Hồ Hải 477 Tổ 9, Khu phố Chánh, Phường Gò Dầu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901375666Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH SX TM DV XD Thuận Thiên Phát TĐS 397, TBĐ 16, Ấp Thạnh Tân, Xã Tân Biên, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901370604Đang hoạt động
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Vecto Piping Việt Nam Lô 01-8-2,01-10,01-12a,01-14, Đường N10, KCN Phước Đông, Xã Hưng Thuận, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901362360Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí công nghiệp - Gia Phát Khu Phố Hoà Lợi, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901356624Đang hoạt động
-
2025
Chi nhánh 2 công ty TNHH Một thành viên nhà máy Cán Tôn Đại Phát tổ 2, khu phố An Quới, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901323273-002Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV Đạt Thành Công Tổ 22, Khu phố Ninh Bình, Phường Ninh Thạnh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901383025Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Liên Minh Triunion Lô A9.6, đường N4, khu công nghiệp Thành Thành Công, Phường Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 3901381959Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17