Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Duy Gia Phúc Số 2860, tổ 25, khu phố Việt Kiều 2, Phường Xuân Lộc, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604102881Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Thắng Và Li Hợp TTD 46, khu phố Thanh Hóa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604100203Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Xử Lý Bề Mặt Khuôn Mold Tech Vina Số 1753A, tổ 1, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604099484Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Cơ Khí TN Steels 190/88 Hoàng Bá Bích, Khu phố 32, Phường Long Bình, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604099244Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần An Thiên Minh Khu Công Nghiệp Phước An, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604099050Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần công nghiệp Thái Dương Minh Khu Công Nghiệp Phước An, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604099043Đang hoạt động
-
2026
Công ty cổ phần Trường Đại Sinh Khu Công Nghiệp Phước An, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604099036Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Tia Sáng Xanh Số 223/710, tổ 15, ấp 2, Xã Phước An, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604098988Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Ecofi L35-08, KDC và TDC Phước Tân, Tổ 1, Khu phố Đồng, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604098297Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Hiệp Phát Thành Số 1/1, khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604097889Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Cơ Khí kỹ thuật Phúc Tiến Số 58, tổ 27, Ấp Bến Sắn, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604097818Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng thương mại Anh Khang 25A Khu Dân Cư Thiên Niên Kỷ, Đường Nguyễn Văn Lung, Khu phố Cầu Hang, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3604097649Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17