Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Cơ Khí Tàu Biển Ngọc Hàn Số nhà 215, Khu 8, Đặc khu Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702205920Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Minh Tuấn Số nhà 09, Tổ 3, Khu 7A, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702205543Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và Cơ Khí Tuấn Ninh Số nhà 02, Tổ 3, Khu Vĩnh Tuy 1, Phường Mạo Khê, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702204853Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thép SDM Lô 01-CN9 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702204243Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Minh Lâm Tổ 8, Khu phố Hà Tu 7, Phường Hà Tu, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702202729Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Nội Thất Và xây dựng Huy Hùng Số nhà 3, ngách 30, ngõ 255, tổ 3, khu Nam Sơn 2, Phường Cửa Ông, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702200584Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí TK Hưng Thịnh Số nhà 95, thôn Đìa Mối, Phường An Sinh, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702198776Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Metalplus Ô số 02 Lô CN06 Cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702193256Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Công Trình Hoàng Gia Phát Mễ Xá 2, Phường Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5702157804Đang hoạt động
-
2011
Công ty TNHH SảN XuấT Thương MạI Và DịCH Vụ TháI Hà Khu 7, Xã Ba Chẽ, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5701484291Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Huymanh Sơn La - Chi nhánh QN2 Số 20/177 Đường Tuyển Than, Phường Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 5500684205-020Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17