Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty TNHH Nhôm Lộc Trường Thôn Plei Rơ Hai, Đường Nguyễn Tri Phương, Phường Đăk BLa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 6101309204Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Khánh Đạt Aluminium 497 Trường Chinh, Phường Nghĩa Lộ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929720Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH TK Nội Thất Tín Phát Aluminium Xóm 1, Thôn Hòa Bình, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929262Đang hoạt động
-
—
Công ty TNHH Chống Ăn Mòn Kim Loại Mạnh Thắng Thôn Vĩnh Trà, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300929022Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công Nghệ Chống Ăn Mòn Lê Hoàng Thôn Hà Bắc, Xã Sơn Hạ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928653Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng Khang Vũ Thôn Tham Hội 2, Xã Đông Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928357Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Công nghiệp Và thương mại Hải Phát 285/9 Nguyễn Nghiêm, Xã Tư Nghĩa, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300928156Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2026
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Trường Phú Lộc Tổ dân phố 5, Phường Đức Phổ, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927642Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2026
Công ty TNHH Kỹ thuật Cơ Khí NGC Việt Nam Thôn Tuyết Diêm 2, Xã Vạn Tường, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300927152Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Cơ Khí Và xây dựng thương mại Tổng Hợp Hưng Phúc Thôn Trung An, Xã Bình Sơn, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300925317Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH MTV TM DV Xây dựng Và Quảng Cáo Thuận Phát KDC 22, Tổ dân phố Vùng 5, Phường Trà Câu, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300924779Đang hoạt động
-
2026
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất thương mại Cơ Khí Quỳnh Số 308/6 Phan Đình Phùng, Phường Cẩm Thành, Quảng Ngãi, Việt Nam. 4300922877Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17