Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2022 Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2022
Công ty TNHH Hoàng Thịnh Phát Đà Lạt Số 39 Trần Văn Côi, Phường Cam Ly - Đà Lạt, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801482509Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Tôn Thép Đam Rông QL27, Liên Hương, Xã Đạ Rsal, Huyện Đam Rông, Tỉnh Lâm Đồng 5801481343Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng PVP Số thửa 709, tờ bản đồ số 8 , thôn Liên Trung, Xã Tân Hà Lâm Hà, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801480702Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH TM - DV Hoàng Gia Phúc Số 80/2/3 Trần Phú, Tổ 10, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801473134Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Xây dựng & Thương mại Tập Đoàn Việt Anh Số 175 đường Hùng Vương, Xã Bảo Lâm 1, Lâm Đồng, Việt Nam. 5801405261Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Dha Lô 10 CN11 cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Yên Tử, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702188520Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kết Cấu Thép SDT Lô 08 CN11 cụm công nghiệp Phương Nam, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702188400Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất thương mại Thành Công Quảng Ninh Khu Thuận Thành, Phường Đông Mai, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh 5702188344Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần Phần đầu tư Và thương mại Hải Minh 68 Lô 04 CN11 Cụm Công nghiệp Phương Nam, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702188337Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Anh Đức . Duconex Số 116, Ngõ 200 đường Bãi Dài, Tổ 3, khu 10, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702188111Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Tổng Hợp Quyền Lương Số 852 Đặng Châu Tuệ, Tổ 1, Khu 10B, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702187615Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17