Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
- 2025 Tạm ngừng hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ Hằng Huyền Số nhà 16, Tổ 6, Khu Cao Sơn 3, Phường Cửa Ông, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702184452Đang hoạt động
-
2025
Công ty cổ phần công ty cổ phần Cơ Khí Và xây dựng HT Miền Bắc Số 420 Trần Nhân Tông, Phường Thanh Sơn, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702182744Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Kiên Dương 68 Số nhà 99 đường Lò Vôi, thôn Đông Thắng, Xã Đông Xá, Huyện Vân Đồn, Tỉnh Quảng Ninh 5702182568Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Xây dựng Và Cơ Điện Quảng Ninh Số 40, phố Thương Mại, Phường Hồng Gai, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702181846Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Đầu tư thương mại Và Cơ Khí Tuấn Phong Số nhà 28, Tổ 15, Khu 3, Phường Vàng Danh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702180962Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH MTV Đức Trí Cẩm Phả Số nhà 33, tổ 5, khu Đập Nước 2, Phường Quang Hanh, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702180916Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Anh Kim Số 260A, đường Trần Anh Tông, tổ 2, khu Hợp Thành, Phường Phương Nam, Thành phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh 5702180433Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Chế Tạo Máy Quảng Ninh Số 21 Khu Yên Trung, Phường Yên Thọ, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh 5702176733Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Một thành viên Minh Quang QN Số nhà 106, phố Phạm Ngũ Lão, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702174542Ngừng hoạt động, đã chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2024
Công ty TNHH Thương mai dịch vụ Và sản xuất Minh Khang 368 Số nhà 270, Xã Thống Nhất, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh 5702168700Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên HTT 683 Khu Yên Lâm 4, Phường Đông Triều, Quảng Ninh, Việt Nam. 5702168531Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17