Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty cổ phần SX Và TM Thuận Phát Thái Nguyên Tổ Tân Lập 9, Phường Tích Lương, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601527623Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Xây dựng Và Cơ Khí Đức Ánh TDP Tướng Quân, Xã Đồng Hỷ, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601526877Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Thương mại Và dịch vụ sản xuất Ngọc Bách Tổ 1, Xã Phú Bình, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601524421Đang hoạt động
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Yên Bình Tổ dân phố Hắng, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601523587Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Đức Long Thái Nguyên Tổ 26, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601461355Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Song Vũ Minh Thế Xóm Trung Na 2, Xã Tiên Hội, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601329251Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Long Giang Xóm 12, Xã Hà Thượng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên 4601301802Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Thương mại Và sản xuất Hải Đăng Thái Nguyên Số 26, Tổ 28, Phường Trung Thành, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên 4601298099Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Kein Hing Thái Nguyên (Việt Nam) Lô CN8-2, khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601190592Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH KD Heat Technology Thái Nguyên Lô CN 8, Khu công nghiệp Điềm Thụy, Xã Điềm Thụy, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601159056Đang hoạt động
-
2012
Công ty TNHH Bjsteel Việt Nam Khu A, khu CN Sông Công 1, Phường Bá Xuyên, Thái Nguyên, Việt Nam. 4601087884Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Sản xuất Và thương mại Phú Nhi Thôn Tân Sơn 2, Xã Thành Hải, Thành phố Phan Rang-Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận 4500670666Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17