Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn Long Kim Ac Ấp Vịnh, Xã An Cơ, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901353976Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH Một thành viên Cơ Khí Lê Minh Phong số 09, ấp Năm Trại, Xã Trường Đông, Thị xã Hoà Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901351880Đang hoạt động
-
2024
Công ty TNHH MTV Cơ Khí - Xây dựng 68 tổ 11, quốc lộ 22B, ấp Cầy Xiêng, Xã Châu Thành, Tây Ninh, Việt Nam. 3901344812Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Kính xây dựng Thanh Hậu Số 1274 đường tỉnh 781, tổ 4, ấp Ninh Hiệp, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901342773Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất - Dịch vụ - Xuất nhập khẩu Gia Phạm Số 32 Nguyễn Huệ, khu phố 4, Phường Long Hoa, Tây Ninh, Việt Nam. 3901336970Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên thương mại sản xuất Cơ Khí Gia Bảo Tổ 21, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901331852Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2022
Công ty TNHH Lộc Tân Đông Thửa đất số 14, tờ bản đồ số 34, Xã Tân Đông, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901325129Đang hoạt động
-
2022
Công ty TNHH Một thành viên sản xuất Nhôm Kính Thành Đông Số 288 Điện Biên Phủ, khu phố Ninh Hòa, Phường Ninh Thạnh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh 3901324929Đang hoạt động
- 2022 Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2021
Công ty TNHH Cơ Khí Chính Xác TKT Thửa đất số 2771, tờ bản đồ số 11, ấp Ninh Bình, Xã Bàu Năng, Huyện Dương Minh Châu, Tỉnh Tây Ninh 3901315265Đang hoạt động
-
2019
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Châu Phong Tổ 2, ấp Tân Thuận, Xã Hưng Thuận, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901289600Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17