Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2018
Công ty TNHH Trí Phú Quý Window Đường Phạm Như Sương, Ngọc Vinh, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001160437Ngừng hoạt động, chưa chấm dứt hiệu lực mã số thuế
-
2018
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Hoàng Thy Tổ 1, Khối phố Phương Hòa Tây, Phường Bàn Thạch, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4001155821Đang hoạt động
-
2017
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Và thương mại dịch vụ Thành Nhân Thôn Thuận An, Xã Tam Anh Bắc, Huyện Núi Thành, Tỉnh Quảng Nam 4001103284Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Một thành viên Mai Gia Huy Thôn Trung Phú 2, Phường Điện Minh, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam 4001095097Đang hoạt động
-
2016
Công ty TNHH Danapi Engineering Thôn Hà Tây 2, Xã Điện Hòa, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam 4001091180Đang hoạt động
-
2015
Công ty TNHH Tôn Thép Minh Huy Khu DC đường vào Cụm CN Trảng Nhật, Phường Điện Thắng Trung, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam 4001031625Đang hoạt động
- 2015 Đang hoạt động
-
2014
Công ty TNHH Một thành viên Mỹ Thuật Ứng Dụng Đức Nguyễn 36 Nguyễn Công Trứ, Phường Hội An Tây, TP Đà Nẵng, Việt Nam. 4000982949Đang hoạt động
- 2014 Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí Và Giàn Giáo Anh Phát Cons Khu tái định cư Thành Thành Công, khu phố An Quới, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901359777Đang hoạt động
-
2025
Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Cơ Khí Tổng Hợp Hoàng Danh Số 863, Đường Hoàng Lê Kha, Tổ 5 Khu phố 4, Thị trấn Châu Thành, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tây Ninh 3901359329Đang hoạt động
-
2025
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Cao Dư Thửa đất số 2, Tờ bản đồ số 84, Khu phố An Quới, Phường An Hòa, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh 3901359061Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17