Doanh nghiệp ngành Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Mã ngành 2592 theo hệ thống ngành kinh tế Việt Nam. Kho có 10.732 đơn vị khai đây là ngành chính.
-
2023
Công ty TNHH Sản xuất Gia Công Cơ Khí Phú Gia Phát Số 306, đường Thái Hòa, ấp Thái Hòa, Phường Hố Nai, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603900380Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Trần Đắc Phú Số 15, tổ 20B, khu phố Hương Phước, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603900285Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại Cơ Khí Minh Ngọc Số 738/27, khu phố 7, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603900221Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Win Tiến Phát Số 555/1, đường Đông Bình 3, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603900091Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Và Môi Trường Thịnh Phát Tổ 38, ấp Phú Sơn, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603899689Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thế Hòa Phú Số 30L đường tỉnh lộ 768B, tổ 21, khu phố 3A, Phường Trảng Dài, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603899625Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Thương mại dịch vụ Cơ Khí Thịnh Phát Tổ 30, ấp Tân Bình, Xã Bình Minh, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603899304Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
- 2023 Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH MGK Frameworks VN Tổ 43, khu 2007, khu phố Long Đức 1, Phường Tam Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603898903Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí xây dựng Nam Phát Tài Tổ 57, ấp 5, Xã An Phước, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603898678Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
-
2023
Công ty TNHH Cơ Khí Chế Tạo Ân Trường Thành 169 (8/5 cũ) đường Nguyễn Văn Tỏ, khu phố Long Điềm, Phường Long Hưng, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603898011Đang hoạt động
-
2023
Công ty TNHH Lưới Thép Tân Long 2425/1A đường Hoàng Minh Chánh, Khu phố An Hòa, Phường Biên Hòa, TP Đồng Nai, Việt Nam. 3603897755Đang hoạt động
🗺️ Ngành này theo tỉnh thành
Số bên cạnh là số doanh nghiệp khai Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại làm ngành chính tại tỉnh đó. Chỉ liệt kê tỉnh có ít nhất một đơn vị.
- 1 Thành phố Hồ Chí Minh 1.948
- 2 Thành phố Hà Nội 1.576
- 3 Tỉnh Đồng Nai 903
- 4 Tỉnh Bắc Ninh 820
- 5 Thành phố Hải Phòng 813
- 6 Tỉnh Ninh Bình 539
- 7 Thành phố Đà Nẵng 455
- 8 Tỉnh Hưng Yên 409
- 9 Tỉnh Phú Thọ 389
- 10 Tỉnh Thanh Hóa 295
- 11 Tỉnh Quảng Ninh 226
- 12 Tỉnh Thái Nguyên 200
- 13 Tỉnh Nghệ An 195
- 14 Tỉnh Quảng Ngãi 184
- 15 Tỉnh Gia Lai 177
- 16 Tỉnh Tây Ninh 153
- 17 Thành phố Cần Thơ 150
- 18 Tỉnh Khánh Hòa 149
- 19 Tỉnh Hà Tĩnh 136
- 20 Tỉnh Đắk Lắk 121
- 21 Tỉnh Quảng Trị 114
- 22 Tỉnh An Giang 107
- 23 Tỉnh Lâm Đồng 100
- 24 Tỉnh Lào Cai 96
- 25 Thành phố Huế 85
- 26 Tỉnh Vĩnh Long 68
- 27 Tỉnh Đồng Tháp 63
- 28 Tỉnh Tuyên Quang 57
- 29 Tỉnh Sơn La 50
- 30 Tỉnh Lạng Sơn 34
- 31 Tỉnh Cà Mau 30
- 32 Tỉnh Lai Châu 23
- 33 Tỉnh Điện Biên 22
- 34 Tỉnh Cao Bằng 17